CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI MẠ CROM

242/16/9b Lê Đình Cẩn, P.Tân Tạo, TP.HCM Hotline: 0937278382 - 0915762025
CÁC LỖI THƯỜNG GẶP KHI MẠ CROM
Ngày đăng: 14/01/2022 09:25 PM

MỤC LỤC

CÁC ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN MẠ CROM 

Trong quá trình mạ crom, mật độ dòng điện catốt và nhiệt độ luôn ảnh hưởng lẫn nhau. Khi điều chỉnh hai yếu tố này trong cùng một dung dịch, có thể tạo ra ba loại lớp mạ: crom sáng, crom cứng và crom opal. Ở vùng nhiệt độ thấp và mật độ dòng cao, lớp mạ dễ bị tối màu hoặc cháy, nhưng cấu trúc lại chặt, ít lỗ rỗng và khả năng bảo vệ tốt; tuy nhiên độ cứng và khả năng chống mài mòn thấp. Khi nhiệt độ và mật độ dòng điện ở mức trung bình, lớp mạ thu được là crom sáng, có độ cứng cao với mạng vết nứt mịn và đồng đều.

Khi giữ nguyên mật độ dòng điện, hiệu suất dòng giảm dần khi nhiệt độ tăng. Ngược lại, nếu giữ nhiệt độ cố định, hiệu suất dòng sẽ tăng khi mật độ dòng điện tăng. Tỷ lệ anhydrit cromic/sunfat càng thấp thì sự thay đổi này càng nhỏ. Vì vậy, để mạ crom cứng, người ta thường dùng nhiệt độ thấp và mật độ dòng cao để đạt tốc độ lắng đọng nhanh.

Về khả năng phân tán: khi nhiệt độ không đổi, tăng mật độ dòng sẽ cải thiện phân tán; nhưng nếu để dòng điện cố định mà tăng nhiệt độ, khả năng phân tán lại giảm. Trong thực tế, điều kiện hiệu quả nhất để thu được lớp crom sáng và cứng là 45–60°C với 30–45 A/dm². Do dung dịch mạ crom phân tán kém, đặc biệt với chi tiết phức tạp, cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và mật độ dòng để đảm bảo lớp mạ đều. Sau khi thiết lập điều kiện mạ, nhiệt độ dung dịch nên được giữ ổn định trong khoảng ±1–2°C để đảm bảo chất lượng lớp phủ.

Xem thêm bài viết liên quan: máy chỉnh lưu IGBT cao tần tiết kiệm điện

chuyền xi mạ

CÁCH KHẮC PHỤC LỖI KHI MẠ CROM

1. CẢI THIỆN ĐỘ BÁM DÍNH CỦA LỚP MẠ

Trong quá trình mạ crom cứng, độ bám dính giữa lớp crom và bề mặt kim loại là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm. Do dung dịch mạ crom có khả năng phân tán kém, các chi tiết có cấu tạo phức tạp rất dễ gặp hiện tượng chỗ dày – chỗ mỏng, rỗ hoặc thậm chí bong tróc lớp mạ. Để hạn chế tình trạng này, người vận hành thường áp dụng một số biện pháp kỹ thuật sau.

Trước tiên, đối với những chi tiết có hình dạng nhiều góc cạnh hoặc rãnh sâu, phương pháp dòng điện xung được sử dụng để tạo một lớp crom mỏng ban đầu (lớp crom mồi). Ngay khi chi tiết được đưa vào bể mạ, dòng điện cao hơn bình thường trong thời gian ngắn giúp crom bám nhanh lên bề mặt. Sau đó, dòng điện được điều chỉnh về mức tiêu chuẩn để tiếp tục mạ ổn định. Cách này đặc biệt hiệu quả với chi tiết bằng gang – loại vật liệu chứa nhiều cacbon và lỗ rỗng khiến crom khó bám nếu chỉ mạ với mật độ dòng điện thông thường.

Với các loại thép hợp kim hoặc thép có hàm lượng cacbon cao, bề mặt kim loại thường có một lớp oxit dày. Lớp oxit này làm giảm khả năng bám dính của lớp mạ. Trong trường hợp này, người thợ mạ dùng phương pháp ăn mòn anot ngắn hạn để phá vỡ lớp oxit, tạo bề mặt hơi nhám giúp crom bám tốt hơn.

Đối với những chi tiết chứa niken hoặc crom – vốn có lớp oxit mỏng nhưng rất bền – quy trình sẽ có thêm bước hoạt hóa bề mặt bằng dòng điện thấp. Khi áp dụng điện áp khoảng 3,5V, phản ứng sinh hydro xảy ra trên bề mặt catot. Hydro mới sinh có tính khử mạnh, giúp loại bỏ lớp oxit và trả lại bề mặt kim loại sạch. Sau một thời gian hoạt hóa, dòng điện được tăng dần để chuyển sang mạ bình thường nhằm tạo ra lớp phủ có độ bám dính cao.

Trong trường hợp nguồn điện bị ngắt đột ngột khi đang mạ, bề mặt lớp crom sẽ xuất hiện một lớp oxit mỏng. Lúc này cần áp dụng kỹ thuật “gõ nguồn”, tức là chạy lại dòng điện ở mức thấp trong thời gian ngắn để kích hoạt bề mặt, sau đó mới tiếp tục mạ như bình thường.

Với các chi tiết lớn hoặc có khả năng giữ nhiệt kém, cần tiến hành gia nhiệt sơ bộ trong bồn mạ trước khi bắt đầu. Việc này giúp đồng nhất nhiệt độ giữa chi tiết và dung dịch, đảm bảo lớp mạ bám đều và tránh rỗ. Trong quá trình mạ, nhiệt độ dung dịch nên được giữ ổn định trong khoảng ± 2°C để đạt kết quả tốt nhất.

Nhờ áp dụng đồng bộ các biện pháp trên, lớp mạ crom sẽ có độ bám dính cao, bề mặt đồng đều và độ bền vượt trội trong quá trình sử dụng.

Xem thêm bài viết liên quan: các lỗi thường gặp trong xi mạ

xi mạ kẽm kiềm

2. LOẠI BỎ HYDRO SAU KHI MẠ

Do hiệu suất hiện tại của quá trình mạ crom thấp, một lượng lớn hiđro bị kết tủa trên cực âm. tránh hiện tượng lắng đọng hydro.

3. ẢNH HƯỞNG CỦA TẠP CHẤT VÀ LOẠI BỎ CHẤT ĐIỆN PHÂN TRONG BỂ MẠ CROM

Trong dung dịch mạ crom, các tạp chất thường gặp gồm Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺, Pb²⁺, Ni²⁺ cùng các ion Cl⁻ và NO₃⁻. Các ion kim loại này chủ yếu phát sinh do phần kim loại không được mạ bị hòa tan, chi tiết rơi vào bể không vớt kịp thời hoặc do ăn mòn cực dương. Khi tích tụ ở mức cao, chúng làm giảm dải sáng, giảm khả năng phân tán điện ly và ảnh hưởng chất lượng lớp mạ. Dung dịch có nồng độ anhydrit cromic càng thấp thì càng nhạy cảm với tạp chất. Khi Fe³⁺ vượt 15–20 g/L, Cu²⁺ quá 5 g/L hoặc Zn²⁺ quá 3 g/L thì cần xử lý, thường bằng phương pháp điện phân mật độ dòng điện thấp.

Các tạp chất kim loại có thể loại bỏ hiệu quả bằng nhựa trao đổi cation axit mạnh, nhưng để tránh dung dịch crom oxy hóa nhựa, nồng độ dung dịch nên pha loãng xuống dưới 80 g/L. Do chi phí nhựa cao, nhiều cơ sở thường chuyển dung dịch đã nhiễm tạp chất sang dùng cho công đoạn khác như thụ động hóa để giảm chi phí.

Dung dịch mạ crom mới pha thường có điện áp 3–5 V; nếu điện áp vượt cao hơn có thể là dấu hiệu nhiễm tạp chất. Ion Cl⁻ xuất hiện từ nước bổ sung, nước rửa linh kiện hoặc từ quá trình khắc bằng HCl. Hàm lượng Cl⁻ cao làm giảm khả năng phân tán, khiến lớp mạ xám – nhám – có đốm và gây ăn mòn nền, cực chì. Có thể xử lý bằng cách đun nóng dung dịch đến 70°C và điện phân mật độ dòng cao để oxi hóa Cl⁻, hoặc kết tủa bằng bạc cacbonat. Tuy nhiên, phương án bạc cacbonat tốn kém và gây hao anhydrit cromic, vì vậy biện pháp tốt nhất vẫn là hạn chế đưa Cl⁻ vào ngay từ đầu, dùng nước khử ion và ưu tiên khắc bằng H₂SO₄ loãng.

Trong số các tạp chất, NO₃⁻ là gây hại nhất, chỉ cần hàm lượng rất nhỏ đã làm lớp mạ xám, mất bóng và ăn mòn cực chì. Để xử lý, tiến hành điện phân với mật độ dòng khoảng 1A/L dung dịch. Nếu nồng độ NO₃⁻ cao, cần khử sunfat bằng BaCO₃ trước, sau đó điện phân ở 65–80°C với dòng cao để khử NO₃⁻ tại catot thành ion NH₃.

Xem thêm bài viết liên quan: dây chuyền mạ oxi hóa nhôm

sản phẩm xi mạ crom

4. NGĂN CHẶN SƯƠNG MÙ CRÔM

Trong quá trình mạ crom, do sử dụng anot không tan nên hiệu suất dòng điện catot rất thấp, dẫn đến phát sinh nhiều khí hydro và oxy. Khi các khí này thoát lên bề mặt, chúng kéo theo cromic acid và tạo thành sương mù crom, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Có hai biện pháp phổ biến để kiểm soát hiện tượng này.

(1) Dùng vật nổi
Bề mặt dung dịch mạ có thể được che phủ bằng các mảnh nhựa nổi để hạn chế sương mù thoát ra. Phương pháp này dễ thực hiện nhưng bất tiện khi thao tác các chi tiết lớn. Ngoài ra, do axit cromic có tính oxy hóa mạnh, vật nổi dễ bị ăn mòn và sinh ra tạp chất làm giảm chất lượng lớp mạ.

(2) Sử dụng chất ức chế tạo bọt (chất giảm sương)
Đây là cách hiệu quả hơn, dùng các chất hoạt động bề mặt giúp giảm sức căng bề mặt và tạo lớp bọt ổn định phủ lên bề mặt dung dịch. Chất hoạt động bề mặt thông thường kém bền ở nhiệt độ cao và trong môi trường oxy hóa, nhưng các loại fluorocarbon có độ bền rất tốt. Đại diện điển hình là natri perfluorooctan sulfonate, thường dùng với hàm lượng 0,2–0,5 g/L. Tại Trung Quốc, chất ức chế F-53 (kali perfluoroalkyl ether sulfonate) cũng được sử dụng với liều 0,04–0,06 g/L. Khi dùng, F-53 phải được hòa loãng và nấu tan hoàn toàn trước khi cho vào bể mạ đang được giữ ở 50–60°C.

Lớp bọt tạo ra sẽ bao phủ bề mặt dung dịch mạ, giữ lại các hạt sương crom và làm chúng rơi trở lại bể nhờ trọng lực, trong khi khí hydro và oxy thoát ra tự do. Nhờ vậy, sương mù crom được giảm đáng kể và môi trường được bảo vệ tốt hơn.

----------------------------------------------------------​---///-------------------------------------------------------------

Chia sẻ:
Bài viết khác:
Zalo
Hotline